Hình nền cho bodega
BeDict Logo

bodega

/boʊˈdeɪɡə/

Định nghĩa

noun

Hầm rượu, kho rượu.

Ví dụ :

Hướng dẫn viên du lịch giải thích rằng hầm rượu này chứa hàng ngàn chai rượu vang, đang từ từ ủ cho đến độ hoàn hảo.
noun

Ví dụ :

Sau giờ học, chúng tôi ghé qua cái cửa hàng nhỏ ở khu mua sắm để mua chút đồ ăn vặt và nước uống.