noun🔗ShareSự lúng túng, sự bối rối. A confusion; a jumble."The teacher looked at the bumble of papers on her desk and sighed, knowing she had to sort them before grading. "Nhìn đống giấy tờ lộn xộn trên bàn, cô giáo thở dài, biết rằng mình phải sắp xếp chúng trước khi chấm bài.conditionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLúng túng, vụng về, làm hỏng. To act in an inept, clumsy or inexpert manner; to make mistakes."Spiders build webs and wait for insects to bumble into them."Nhện giăng tơ và chờ côn trùng bay lóng ngóng rồi mắc vào.actioncharacterabilityhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareOng nghệ. A bumble-bee."A bumble flew lazily around the flower garden. "Một con ong nghệ bay lười biếng quanh vườn hoa.animalinsectnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVạc. The bittern."Because the marsh reeds were so high, we only heard the low, booming call of the bumble, but never saw it. "Vì lau sậy ở đầm lầy mọc quá cao nên chúng tôi chỉ nghe thấy tiếng kêu trầm, vang vọng của con vạc chứ không thấy nó bao giờ.birdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVo ve, kêu vo vo. To boom, as a bittern; to buzz, as a fly."The big beetle bumbled heavily against the windowpane, buzzing loudly as it tried to get inside. "Con bọ hung to lớn vo ve nặng nề vào tấm kính cửa sổ, kêu vo vo rất lớn khi cố gắng bay vào trong.animalsoundinsectChat với AIGame từ vựngLuyện đọc