noun🔗ShareNhượng bộ, sự nhượng bộ. The act of conceding."The losing team made a concession early in the game, acknowledging they had no chance of winning. "Đội thua đã nhượng bộ ngay từ đầu trận, thừa nhận rằng họ không có cơ hội thắng.politicsgovernmentlawbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhượng bộ, sự nhượng bộ. An act of conceding, particularly:"The teacher made a concession and allowed students to turn in the late homework. "Cô giáo đã nhượng bộ và cho phép học sinh nộp bài tập về nhà muộn.politicsgovernmentbusinesslawrightactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhượng bộ, sự ban ơn. A gift freely given or act freely made as a token of respect or to curry favor."The teacher made a concession to the student, offering extra time to finish the assignment. "Cô giáo ban ơn cho học sinh, cho thêm thời gian để hoàn thành bài tập.politicsgovernmentbusinesseconomyfinancesocietylawvalueattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự nhượng bộ kinh doanh, đặc quyền kinh doanh. A franchise: a business operated as a concession (see above)."The school's cafeteria is run as a concession, offering students various lunch options provided by an outside company. "Căng tin của trường hoạt động theo hình thức nhượng quyền, cung cấp cho học sinh nhiều lựa chọn ăn trưa do một công ty bên ngoài cung cấp.businesscommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQuầy hàng, hàng quán. (usually in the plural) An item sold within a concession (see above) or from a concessions stand."At the school fair, the popcorn and cotton candy were popular concessions. "Ở hội chợ trường, bắp rang bơ và kẹo bông là những món hàng quán được ưa chuộng.foodbusinessitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐối tượng được giảm giá, Người được hưởng ưu đãi. A person eligible for a concession price (see above)."Because she was a student, she was eligible for the concession at the movie theater. "Vì là sinh viên nên cô ấy thuộc đối tượng được giảm giá vé xem phim ở rạp.personvaluebusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhượng quyền, cho phép. To grant or approve by means of a concession agreement."The city council concessioned the right to build a new parking garage to a private company. "Hội đồng thành phố đã nhượng quyền xây dựng bãi đỗ xe mới cho một công ty tư nhân.businessgovernmentlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc