verb Tải xuống 🔗Chia sẻ обречь на гибель, обрекать на гибель, осуждать. To pronounce sentence or judgment on; to condemn. Ví dụ : "a criminal doomed to death" Một tên tội phạm bị kết án tử hình/Một tên tội phạm chịu án tử. curse law negative theology moral inhuman supernatural Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ обрекая, định đoạt, an bài. To destine; to fix irrevocably the ill fate of. Ví dụ : "His constant procrastination was dooming him to fail the final exam. " Việc anh ta cứ trì hoãn mãi như vậy đang обрекая, định đoạt, an bài khiến anh ta trượt kỳ thi cuối kỳ. outcome disaster curse future Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kết án, phán xét. To judge; to estimate or determine as a judge. Ví dụ : "The teacher is dooming each student's essay based on its clarity and grammar. " Giáo viên đang chấm và đánh giá bài luận của từng học sinh dựa trên độ rõ ràng và ngữ pháp. law government politics state moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ обречь, присуждать. To ordain as a penalty; hence, to mulct or fine. Ví dụ : "The judge is dooming the company to pay a hefty fine for polluting the river. " Quan tòa đang kết tội công ty phải trả một khoản tiền phạt rất lớn vì gây ô nhiễm sông. law government curse moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh thuế, định thuế. To assess a tax upon, by estimate or at discretion. Ví dụ : "The corrupt tax collector was dooming landowners by arbitrarily increasing their property assessments, without any fair evaluation. " Viên chức thuế tham nhũng đánh thuế chủ đất một cách vô lý bằng cách tự ý tăng giá trị tài sản của họ mà không hề có sự thẩm định công bằng nào. government economy finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự обрекают, sự diệt vong, lời nguyền rủa. The act by which something is doomed or fated; a condemnation. Ví dụ : "The company's dooming came when it ignored customer complaints for too long. " Sự suy tàn của công ty đến khi công ty phớt lờ những phàn nàn của khách hàng quá lâu. outcome disaster curse action event future negative Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc