BeDict Logo

fieldwork

/ˈfildwɝk/ /ˈfiːldwɜːk/
Hình ảnh minh họa cho fieldwork: Thực địa, Nghiên cứu thực địa.
 - Image 1
fieldwork: Thực địa, Nghiên cứu thực địa.
 - Thumbnail 1
fieldwork: Thực địa, Nghiên cứu thực địa.
 - Thumbnail 2
noun

Thực địa, Nghiên cứu thực địa.

Tôi tưởng là đợt thực địa trong khóa học tôi đang học sẽ khó lắm, ai dè chỉ là phỏng vấn người dân thôi.