

fouled
/faʊld/

verb
"His reputation was fouled by the false accusations. "
Danh tiếng của anh ấy đã bị vấy bẩn bởi những lời cáo buộc sai sự thật.















"His reputation was fouled by the false accusations. "
Danh tiếng của anh ấy đã bị vấy bẩn bởi những lời cáo buộc sai sự thật.











