Hình nền cho fouled
BeDict Logo

fouled

/faʊld/

Định nghĩa

verb

Làm bẩn, vấy bẩn.

Ví dụ :

Đứa bé làm vấy bẩn chiếc áo sơ mi trắng mới của mình bằng kem sô-cô-la.