noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xương cá trích. A bone of a herring Ví dụ : "After carefully dissecting the cooked herring, I found a tiny herringbone stuck in my throat. " Sau khi cẩn thận gỡ thịt cá trích đã nấu chín, tôi phát hiện ra một cái xương cá trích nhỏ xíu mắc trong cổ họng. fish anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiểu xương cá. A zigzag pattern, especially made by bricks, on a cloth, or by stitches in sewing Ví dụ : "The new brick path in our garden was laid in a classic herringbone pattern. " Con đường lát gạch mới trong vườn nhà tôi được lát theo kiểu xương cá cổ điển. style material appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiểu leo hình xương cá. A method of climbing a hill by pointing the skis outward in a V-shape to keep from sliding backwards. Ví dụ : "Seeing the steep hill, the beginning skiers resorted to the herringbone to make it to the top. " Thấy con dốc quá cao, những người mới trượt tuyết đành phải dùng kiểu leo hình xương cá để lên đến đỉnh. sport technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vải xương cá. Twilled fabric woven in rows of parallel sloping lines Ví dụ : "The tailor recommended a gray herringbone for the new suit because the pattern is both stylish and durable. " Người thợ may khuyên nên chọn vải xương cá màu xám cho bộ com-lê mới vì họa tiết này vừa hợp thời trang lại vừa bền. material style wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đan hình xương cá. To stitch in a herringbone pattern. Ví dụ : "She decided to herringbone the edges of the scarf to prevent it from fraying. " Cô ấy quyết định đan hình xương cá viền khăn để tránh khăn bị tưa. style wear material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Leo hình xương cá. To climb a hill by pointing the skis outward in a V-shape to keep from sliding backwards. Ví dụ : "Because the slope was so steep, the skier had to herringbone up the hill. " Vì dốc quá đứng, vận động viên trượt tuyết phải leo hình xương cá lên đồi để không bị trượt xuống. sport way action technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc