BeDict Logo

jetties

/ˈdʒɛtiz/
noun

Ví dụ:

Những chiếc thuyền đánh cá nhỏ neo đậu an toàn bên trong bến cảng, được bảo vệ bởi những đê chắn sóng vững chắc vươn ra biển.

noun

Phần nhô ra, phần đua ra.

Ví dụ:

Những ngôi nhà cổ trong khu lịch sử có phần đua ra ở tầng trên nhô hẳn ra ngoài, che bóng mát cho vỉa hè hẹp phía dưới, tạo thành một lối đi râm mát cho người đi bộ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

"The building of the bridge will be completed in a couple of weeks."

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "pedestrians" - Người đi bộ.
/pəˈdɛstriənz/ /pɪˈdɛstriənz/

Người đi bộ.

"The crosswalk allows pedestrians to safely cross the busy street. "

Vạch kẻ đường cho phép người đi bộ băng qua con đường đông đúc một cách an toàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "overhangs" - Sự thiếu hụt, lượng thiếu hụt.
/ˈoʊvərˌhæŋz/ /ˈoʊvərˌhæŋɪŋz/

Sự thiếu hụt, lượng thiếu hụt.

"Example Sentence:

"The company's decision to ramp up production before securing confirmed orders resulted in a significant overhangs of unsold inventory, leading to financial losses." "

Việc công ty quyết định tăng cường sản xuất trước khi có đơn đặt hàng xác nhận đã dẫn đến một lượng hàng tồn kho dư thừa đáng kể, gây ra thua lỗ tài chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "extended" - Mở rộng, kéo dài.
/ɛkˈstɛndɪd/

Mở rộng, kéo dài.

"The library extended its hours until 9 PM to accommodate students studying for exams. "

Thư viện đã kéo dài giờ mở cửa đến 9 giờ tối để tạo điều kiện cho sinh viên học bài thi.

Hình ảnh minh họa cho từ "structure" - Cấu trúc, tổ chức.
/ˈstɹʌktʃə(ɹ)/ /ˈstɹʌktʃɚ/

Cấu trúc, tổ chức.

"The birds had built an amazing structure out of sticks and various discarded items."

Những con chim đã xây một cái tổ với cấu trúc đáng kinh ngạc từ cành cây và nhiều vật liệu bỏ đi khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "securely" - Chắc chắn, an toàn.
securelyadverb
/səˈkjɔːli/ /səˈkjɝli/

Chắc chắn, an toàn.

"My backpack was securely fastened to the chair, so I knew my books would stay put during the presentation. "

Ba lô của tôi được cột chắc chắn vào ghế, nên tôi biết sách vở sẽ không bị rơi ra trong suốt buổi thuyết trình.

Hình ảnh minh họa cho từ "historic" - Lịch sử, sử sách.
/(h)ɪˈstɒɹɪk/ /(h)ɪˈstɔːɹɪk/

Lịch sử, sử sách.

"The school's historic collection of student artwork showcases decades of creativity. "

Bộ sưu tập sử sách về tác phẩm nghệ thuật của học sinh tại trường cho thấy hàng thập kỷ sáng tạo.

Hình ảnh minh họa cho từ "influence" - Ảnh hưởng, tác động.
/ˈɪn.flu.əns/

Ảnh hưởng, tác động.

"I have absolutely no influence over him."

Tôi hoàn toàn không có khả năng tác động đến anh ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "projects" - Dự án, công trình, kế hoạch.
/ˈprɒdʒɛkts/ /prəˈdʒɛkts/

Dự án, công trình, kế hoạch.

"The school's fundraising projects aim to build a new library. "

Các dự án gây quỹ của trường nhằm mục đích xây dựng một thư viện mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "sidewalks" - Vỉa hè, lề đường.
/ˈsaɪˌwɔks/ /ˈsaɪˌwɑks/

Vỉa , lề đường.

"Children ride their bikes on the sidewalks after school. "

Sau giờ học, trẻ con thường đạp xe trên vỉa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "extending" - Mở rộng, kéo dài, gia tăng.
/ɛkˈstɛndɪŋ/

Mở rộng, kéo dài, gia tăng.

"The company is extending its office hours to better serve customers. "

Công ty đang kéo dài giờ làm việc của văn phòng để phục vụ khách hàng tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "protected" - Bảo vệ, che chở, giữ gìn.
/pɹəˈtɛktɪd/

Bảo vệ, che chở, giữ gìn.

"Condoms are designed to protect against sexually-transmitted diseases."

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.