noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ô-mê-ga. The Greek letter omega. Ví dụ : "The math teacher explained that "Ω," the last letter in the Greek alphabet, is called "oo." " Giáo viên toán giải thích rằng ký tự "Ω," chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp, được gọi là "ô-mê-ga." language word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ō'ō Any of four Hawaiian birds of the genus Moho, formerly classed with the honeyeaters and now believed to be extinct. Ví dụ : "Scientists fear that the last 'oo, a Hawaiian bird known for its beautiful song, is gone forever. " Các nhà khoa học lo sợ rằng chim ʻōʻō cuối cùng, một loài chim Hawaii nổi tiếng với tiếng hót tuyệt đẹp, đã biến mất vĩnh viễn. animal bird biology environment nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection Tải xuống 🔗Chia sẻ Ôi, Ố, Á. An expression of surprise. Ví dụ : ""Oo, I didn't expect to get a perfect score on the test!" " Ố, tớ không ngờ lại được điểm tuyệt đối bài kiểm tra này! emotion exclamation language word communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection Tải xuống 🔗Chia sẻ Ồ, ồ wow, chà. An expression of awe. Ví dụ : ""Oo, look at that amazing sunset!" " "Ồ, nhìn kìa, hoàng hôn đẹp quá!" emotion exclamation language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection Tải xuống 🔗Chia sẻ Ú, hu. A sound made to imitate a ghost. Ví dụ : "Little Timmy hid under the blanket and said, "Oo," trying to scare his sister. " Thằng bé Timmy trốn dưới chăn rồi nói "Ú," để dọa chị nó. sound entertainment exclamation language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection Tải xuống 🔗Chia sẻ Ôi, à ơi. An expression of affection. Ví dụ : "My little sister ran up and hugged me tightly, saying, "Oo, I love you!" " Em gái tôi chạy tới ôm chầm lấy tôi, nói "À ơi, em yêu anh!" emotion communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection Tải xuống 🔗Chia sẻ Ôi, ái. An expression of pain. Ví dụ : ""Oo, that hurt!" I exclaimed when I stubbed my toe on the chair. " "Ái da, đau quá!" Tôi kêu lên khi bị ngón chân vào ghế. sensation emotion suffering sound exclamation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc