verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính giá quá cao, "chặt chém". To charge (somebody) more money than the correct amount or to surpass a certain limit while charging a bill. Ví dụ : "The taxi driver overcharged me because I was a tourist and didn't know the usual fare. " Người lái taxi đã chặt chém tôi vì tôi là khách du lịch và không biết giá vé thông thường. business economy finance commerce Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sạc quá mức, sạc lố. To continue to charge (an electrical device) beyond its capacity. Ví dụ : "The phone charger overcharged the phone battery, causing it to overheat. " Cái sạc điện thoại đã sạc lố pin điện thoại, khiến nó bị nóng quá mức. technology electronics energy machine device electric Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính giá quá cao, Chặt chém. To charge (someone) with an inflated number or degree of legal charges (for example, charging them with a more serious crime than was committed); to upcharge. Ví dụ : "The prosecutor overcharged him by accusing him of armed robbery when it was only petty theft. " Viện công tố đã chặt chém anh ta bằng cách buộc tội cướp có vũ khí trong khi thực tế chỉ là trộm vặt. business law economy finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất chồng, đè nặng, áp bức. To charge or load too heavily; to burden; to oppress. Ví dụ : "The teacher overcharged the students with homework, assigning three chapters to read in one night. " Giáo viên giao bài tập về nhà quá nhiều cho học sinh, bắt đọc tận ba chương chỉ trong một đêm, khiến các em bị quá tải. business economy finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chứa quá đầy, nhồi nhét. To fill too full; to crowd. Ví dụ : "The waiter overcharged my glass with iced tea, and it spilled when he set it down. " Anh phục vụ rót trà đá quá đầy vào ly của tôi, nên khi anh ấy đặt xuống thì nó bị tràn ra ngoài. business commerce Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thổi phồng, làm quá. To exaggerate. Ví dụ : "to overcharge a description" Thổi phồng một mô tả. communication business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc