

peevish
/ˈpiːvɪʃ/ /ˈpivɪʃ/
adjective

adjective
Hay hờn, bực dọc, khó chịu.

adjective
Hay hờn, bực dọc, khó chịu.


adjective
Đứa bé mới biết đi trở nên cáu kỉnh sau khi ngủ quên giấc ngủ trưa.

adjective
Khắc nghiệt, buốt giá, cay nghiệt (gió); lộng gió, bão bùng (thời tiết).

adjective
Khó chịu, bướng bỉnh, ương ngạnh.
Perverse, refractory; headstrong, obstinate; capricious, skittish; (also) coy.


adjective

adjective
Hay gắt gỏng, khó chịu, bực dọc.

