adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vô lễ, khiếm nhã, hỗn láo. Bad-mannered. Ví dụ : "Karen broke up with Fred because he was often rude to her." Karen chia tay Fred vì anh ta thường xuyên vô lễ với cô ấy. attitude character moral human person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thô tục, khiếm nhã, tục tĩu. Somewhat obscene, pornographic, offensive. Ví dụ : "The comedian's jokes got ruder as the night went on, making some people uncomfortable. " Các câu chuyện cười của diễn viên hài càng về khuya càng trở nên thô tục hơn, khiến một số người cảm thấy khó chịu. language communication moral attitude character society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thô lỗ, cục cằn. Tough, robust. Ví dụ : "The old hiking boots, though worn, were much ruder than the flimsy new sneakers. " Đôi bốt đi bộ leo núi cũ, dù đã sờn, vẫn thô lỗ và bền bỉ hơn nhiều so với đôi giày thể thao mới mỏng manh kia. quality material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thô sơ, kém cỏi, sơ khai. Undeveloped, unskilled, basic. Ví dụ : "Her first attempt at painting was quite ruder, but with practice, her technique improved significantly. " Bức tranh đầu tiên của cô ấy còn khá thô sơ, nhưng nhờ luyện tập, kỹ thuật của cô ấy đã tiến bộ đáng kể. quality character ability achievement condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khỏe mạnh, cường tráng. Hearty, vigorous; found particularly in the phrase rude health. Ví dụ : "Despite his age, Grandpa Joe was in ruder health than many younger men. " Dù đã có tuổi, ông Joe vẫn khỏe mạnh cường tráng hơn nhiều người trẻ tuổi. body condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc