BeDict Logo

saddlebags

/ˈsædlˌbæɡz/
Hình ảnh minh họa cho saddlebags: Túi yên ngựa.
 - Image 1
saddlebags: Túi yên ngựa.
 - Thumbnail 1
saddlebags: Túi yên ngựa.
 - Thumbnail 2
noun

Người đi xe đạp bỏ bữa trưa và một chai nước vào túi yên xe đạp trước khi bắt đầu chuyến đi dài.

Hình ảnh minh họa cho saddlebags: Kiểu nhà hai gian.
noun

Kiến trúc sư mô tả kế hoạch cải tạo, giải thích cách họ sẽ biến ngôi nhà trang trại cũ chật chội và kém hiệu quả thành một ngôi nhà hiện đại, không gian mở, đồng thời vẫn giữ lại kiểu nhà hai gian đặc trưng ở khu vực trung tâm.