adjective🔗ShareCó bờ, có mé. Having a shore, often one of a specified type."the rocky-shored straits, a sandy-shored cove"eo biển có bờ đá, vịnh nhỏ có bờ cátgeographynatureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐưa lên bờ, Cập bờ. To set on shore."After a long day at sea, the tired sailors shored their small boat near the beach and headed home. "Sau một ngày dài lênh đênh trên biển, những thủy thủ mệt mỏi đưa chiếc thuyền nhỏ của họ lên bờ gần bãi biển rồi trở về nhà.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChống đỡ, gia cố. (without up) To provide with support."The construction workers shored the unstable wall with wooden beams to prevent it from collapsing. "Các công nhân xây dựng đã chống đỡ bức tường không vững chắc bằng các thanh gỗ để ngăn nó sụp đổ.structurebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChống đỡ, gia cố, củng cố. (usually with up) To reinforce (something at risk of failure)."The workers were shoring up the dock after part of it fell into the water."Các công nhân đang chống đỡ cầu tàu sau khi một phần của nó bị rơi xuống nước.structurebuildingtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCảnh báo, răn đe, hăm dọa. To warn or threaten."The teacher shored the students about the upcoming test, warning them that it would be very difficult. "Cô giáo đã răn đe học sinh về bài kiểm tra sắp tới, cảnh báo rằng nó sẽ rất khó.communicationlanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChào mời, đề nghị, dâng. To offer."The community shored support for the local library by organizing a fundraising book sale. "Cộng đồng đã dâng sự ủng hộ cho thư viện địa phương bằng cách tổ chức một buổi bán sách gây quỹ.aidservicebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc