verb🔗ShareLàm cho trở nên giả tạo, làm mất vẻ tự nhiên. To make less natural or innocent."Exposure to reality television is sophisticating young children, making them believe drama and conflict are normal and entertaining parts of life. "Việc tiếp xúc với truyền hình thực tế đang làm mất đi vẻ hồn nhiên của trẻ nhỏ, khiến chúng tin rằng kịch tính và xung đột là những phần bình thường và thú vị của cuộc sống.characterattitudehumansocietymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgụy biện, đánh tráo khái niệm. To practice sophistry; change the meaning of, or be vague about in order to mislead or deceive."The politician was accused of sophisticating his answer to avoid directly addressing the concerns of the voters. "Vị chính trị gia bị cáo buộc ngụy biện và đánh tráo khái niệm trong câu trả lời của mình để tránh né trực tiếp những lo ngại của cử tri.communicationlanguagephilosophymindcharacterpoliticsgovernmentstatelogicsocietymoralwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm giả, pha trộn, làm sai lệch. To alter and make impure, as with the intention to deceive."The jeweler was caught sophisticating the gold by mixing it with cheaper metals to increase his profits. "Người thợ kim hoàn bị bắt vì đã làm giả vàng bằng cách trộn nó với các kim loại rẻ tiền hơn để tăng lợi nhuận.moralcharacterbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm phức tạp hơn, tinh xảo hóa. To make more complex or refined."The chef is sophisticating the simple tomato sauce by adding exotic spices and herbs. "Đầu bếp đang làm cho món sốt cà chua đơn giản trở nên tinh xảo hơn bằng cách thêm các loại gia vị và thảo mộc độc đáo.stylequalityappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc