BeDict Logo

tats

/tæts/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "probably" - Có lẽ, chắc là, rất có thể.
probablyadverb
/ˈpɹɒbli/ /ˈpɹɑbli/

lẽ, chắc , rất thể.

Chắc là cuối tuần này chúng ta sẽ đi picnic ở công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicate" - Đồ lót, nội y.
/ˈdɛlɪkət/

Đồ lót, nội y.

Cô ấy cẩn thận nâng niu món đồ lót mỏng manh, viền ren kia.

Hình ảnh minh họa cho từ "balloons" - Bóng bay.
/bəˈluːnz/

Bóng bay.

Chúng tôi trang trí lớp học bằng bóng bay sặc sỡ để chuẩn bị cho buổi tiệc.

Hình ảnh minh họa cho từ "harvested" - Thu hoạch, gặt hái.
/ˈhɑːrvɪstɪd/ /ˈhɑːrvəstɪd/

Thu hoạch, gặt hái.

Vào mùa thu, những người nông dân đã thu hoạch ngô.

Hình ảnh minh họa cho từ "souvenir" - Quà lưu niệm, vật kỷ niệm.
/ˌsuːvəˈnɪə(ɹ)/

Quà lưu niệm, vật kỷ niệm.

Tôi mua một vỏ sò nhỏ làm quà lưu niệm sau chuyến đi biển của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorations" - Sự trang hoàng, đồ trang trí.
/ˌdɛkəˈɹeɪʃənz/

Sự trang hoàng, đồ trang trí.

Bọn trẻ treo những đồ trang trí đầy màu sắc lên cây thông Noel.

Hình ảnh minh họa cho từ "vegetables" - Rau, rau củ.
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/

Rau, rau củ.

Trong lớp sinh học, chúng ta được học rằng về mặt kỹ thuật, ngay cả trái cây cũng là rau củ vì rau củ là bất kỳ loại thực vật nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "transport" - Sự vận chuyển, sự chuyên chở.
/ˈtrænspɔːrt/ /trænˈspɔːrt/

Sự vận chuyển, sự chuyên chở.

Giá hiển thị trên trang web không bao gồm việc vận chuyển hàng hóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "tasteless" - Nhạt nhẽo, vô vị.
tastelessadjective
/ˈteɪstləs/ /ˈteɪstləs/

Nhạt nhẽo, vị.

Món súp này nhạt nhẽo quá, chẳng có chút vị gì cả.

Hình ảnh minh họa cho từ "streamers" - Dây trang trí, băng rôn.
/ˈstriːmərz/

Dây trang trí, băng rôn.

Chúng tôi treo những dây trang trí đủ màu sắc lên trần nhà để trang trí phòng cho tiệc sinh nhật.