verb🔗ShareĐặt tiêu đề, phong danh hiệu. To assign a title to; to entitle."The librarian is titling the new book with its official name. "Cô thủ thư đang đặt tiêu đề cho cuốn sách mới bằng tên chính thức của nó.writingcommunicationmedialanguagetitleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐặt tiêu đề, sự đặt tên. The act of giving something a title, or of impressing the title on the back of a book."The librarian was responsible for the titling of all new books, carefully stamping each spine. "Người thủ thư chịu trách nhiệm việc đặt tiêu đề cho tất cả sách mới, cẩn thận đóng dấu tiêu đề lên gáy của từng cuốn.titlewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQuyền sở hữu, việc đứng tên. A legal right to a property; holding a title."The family spent months sorting out the titling of the house after their parents passed away. "Gia đình đã mất nhiều tháng để giải quyết các thủ tục đứng tên quyền sở hữu căn nhà sau khi cha mẹ họ qua đời.propertyrighttitleassetlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChào mào đất. The hedge sparrow, dunnock, titlene, Prunella modularis."The ornithology book listed "titling" as one of the outdated, regional names for the dunnock, alongside "hedge sparrow." "Cuốn sách về điểu học liệt kê "titling" là một trong những tên gọi địa phương, đã lỗi thời của loài chim chào mào đất, bên cạnh "hedge sparrow".animalbirdnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChích đồngThe meadow pipit (Anthus pratensis)."The careful titling of each bird species in the guide, such as "The meadow pipit (Anthus pratensis)," helped amateur ornithologists identify them easily. "Việc cẩn thận ghi chú tên khoa học của từng loài chim trong sách hướng dẫn, ví dụ như "Chích đồng (Anthus pratensis)", giúp những người mới chơi chim dễ dàng nhận biết chúng.animalbirdnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá tuyết khô. (in customhouses) Stockfish."The customs officer inspected the shipment of titling to ensure it was properly dried and preserved before being allowed entry into the country. "Nhân viên hải quan kiểm tra lô hàng cá tuyết khô để đảm bảo chúng đã được phơi và bảo quản đúng cách trước khi được phép nhập cảnh.foodfishChat với AIGame từ vựngLuyện đọc