BeDict Logo

tomahawk

/ˈtɒ.mə.hɔːk/ /ˈtɑ.mə.hɔk/
Hình ảnh minh họa cho tomahawk: Búa rìu hình học.
noun

Trong bài tập về nhà, nữ sinh viên hình học đã sử dụng một loại "búa rìu hình học" (tomahawk) để chia ba một góc một cách chính xác.

Hình ảnh minh họa cho tomahawk: Chặt bóng bằng cạnh cán.
noun

Trong trận đấu khúc côn cầu trên cỏ của trường, Sarah đã thực hiện một cú chặt bóng bằng cạnh cán rất mạnh, đưa bóng vào lưới một cách hoàn hảo.