noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự xác nhận, sự thẩm định, sự phê chuẩn. The act of validating something. Ví dụ : "The teacher carefully reviewed the student's work, focusing on the validations of their calculations to ensure accuracy. " Giáo viên xem xét cẩn thận bài làm của học sinh, đặc biệt chú trọng vào sự xác nhận các phép tính của các em để đảm bảo tính chính xác. system process action quality achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự xác nhận, sự kiểm chứng, bằng chứng. Something, such as a certificate, that validates something; attestation, authentication, confirmation, proof or verification. Ví dụ : "The parking garage required ticket validations from local businesses to allow free parking. " Nhà để xe yêu cầu phải có dấu xác nhận vé từ các doanh nghiệp địa phương để được đỗ xe miễn phí. achievement business technology law science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự xác nhận cảm xúc, sự công nhận cảm xúc. The process whereby others confirm the validity of one's emotions. Ví dụ : "After sharing her worries about the upcoming exam, Sarah felt much better after receiving validations from her friends, who reassured her that her feelings were normal and understandable. " Sau khi chia sẻ những lo lắng về kỳ thi sắp tới, Sarah cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi nhận được sự công nhận cảm xúc từ bạn bè, những người đã trấn an cô rằng cảm xúc của cô là bình thường và dễ hiểu. mind emotion human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xác minh thông tin băng đảng, xác nhận thông tin băng đảng. The process of identifying a new prisoner's gang affiliation. Ví dụ : "In prison, the validations are conducted soon after arrival to determine if a new inmate is associated with a specific gang. " Trong tù, việc xác minh thông tin băng đảng được tiến hành ngay sau khi tù nhân mới đến để xác định xem người đó có liên quan đến băng đảng nào không. police government law organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc