Hình nền cho wailing
BeDict Logo

wailing

/ˈweɪlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kêu khóc, than khóc, rên rỉ.

Ví dụ :

Cô bé kêu khóc thảm thiết sau khi bị trầy đầu gối ở sân chơi.