Hình nền cho wreathing
BeDict Logo

wreathing

/ˈriːðɪŋ/ /ˈɹiːðɪŋ/

Định nghĩa

verb

Quấn, kết vòng, trang trí bằng vòng hoa.

Ví dụ :

Để chuẩn bị cho lễ hội mùa xuân, bọn trẻ đang kết những dải ruy băng và hoa sặc sỡ thành vòng quanh cột maypole.