BeDict Logo

accredited

/əˈkɹɛd.ɪt.əd/
Hình ảnh minh họa cho accredited: Được công nhận, được chứng nhận, hợp chuẩn.
 - Image 1
accredited: Được công nhận, được chứng nhận, hợp chuẩn.
 - Thumbnail 1
accredited: Được công nhận, được chứng nhận, hợp chuẩn.
 - Thumbnail 2
adjective

Được công nhận, được chứng nhận, hợp chuẩn.

Trường đại học này đã được kiểm định và công nhận đạt chuẩn, nên được xem là một cơ sở giáo dục chất lượng cao.