noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Liên từ, từ nối. That which connects. Ví dụ : "Simple Option (School): * In writing, connectives like "and," "but," and "because" help link ideas together. Slightly More Detailed (Daily Life): * Roads and bridges serve as connectives between different towns and cities. " Simple Option (School): * Trong văn viết, các từ nối như "và," "nhưng," và "bởi vì" giúp liên kết các ý lại với nhau. Slightly More Detailed (Daily Life): * Đường xá và cầu cống đóng vai trò các yếu tố kết nối giữa các thị trấn và thành phố khác nhau. grammar language linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Liên từ, từ nối. A function that operates on truth values to give another truth value. Ví dụ : "In logic class, we learned how connectives like "and," "or," and "not" change the truth of statements. " Trong lớp logic, chúng tôi học cách các liên từ như "và," "hoặc," và "không" thay đổi tính đúng sai của các mệnh đề. logic math linguistics philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Từ nối, liên từ. (grammar) A word used to connect words, clauses and sentences, most commonly applied to conjunctions. Ví dụ : "Understanding connectives like "and," "but," and "because" is essential for writing clear sentences. " Việc hiểu rõ các từ nối như "và", "nhưng" và "vì" là rất quan trọng để viết những câu văn mạch lạc. grammar language linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mô liên kết bao phấn. The tissue which connects the locules of an anthers together. Ví dụ : "The delicate connectives holding the anther's compartments together were visible under the microscope during the botany class. " Trong giờ học thực vật, có thể thấy rõ dưới kính hiển vi những mô liên kết mỏng manh giữ các ngăn của bao phấn lại với nhau. biology plant part anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mô liên kết. A connective tissue. Ví dụ : "The connective tissue in my knee healed slowly after the injury. " Mô liên kết ở đầu gối của tôi lành rất chậm sau chấn thương. anatomy biology body medicine physiology organ structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc