Hình nền cho connectives
BeDict Logo

connectives

/kəˈnɛktɪvz/

Định nghĩa

noun

Liên từ, từ nối.

Ví dụ :

Simple Option (School): * Trong văn viết, các từ nối như "và," "nhưng," và "bởi vì" giúp liên kết các ý lại với nhau. Slightly More Detailed (Daily Life): * Đường xá và cầu cống đóng vai trò các yếu tố kết nối giữa các thị trấn và thành phố khác nhau.
noun

Mô liên kết bao phấn.

Ví dụ :

Trong giờ học thực vật, có thể thấy rõ dưới kính hiển vi những mô liên kết mỏng manh giữ các ngăn của bao phấn lại với nhau.