BeDict Logo

dabbling

/ˈdæblɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho dabbling: Tập tành, sự làm thử, sự nhúng tay vào.
noun

Tập tành, sự làm thử, sự nhúng tay vào.

Việc cô ấy tập tành chụp ảnh ban đầu chỉ là một cách vui vẻ để ghi lại những chuyến đi chơi của gia đình, nhưng giờ cô ấy đang cân nhắc một khóa học chuyên nghiệp.