Hình nền cho devised
BeDict Logo

devised

/dɪˈvaɪzd/

Định nghĩa

verb

Nghĩ ra, phát minh, thiết kế.

Ví dụ :

Nghĩ ra một lập luận; phát minh ra một cái máy, hoặc một hệ thống chữ viết mới.