Hình nền cho disheveled
BeDict Logo

disheveled

/dɪˈʃevəld/ /dɪˈʃɛvəld/

Định nghĩa

verb

Làm rối tung, gây mất trật tự.

Ví dụ :

"The strong wind disheveled her hair as she walked to school. "
Cơn gió mạnh làm rối tung mái tóc của cô ấy khi cô đi bộ đến trường.