BeDict Logo

fard

/fɑːd/ /fɑɹd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "obligation" - Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.
/ɑb.ləˈɡeɪ.ʃən/

Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.

Nghĩa vụ của tôi đối với gia đình là tôi cần phải thường xuyên đến thăm họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "required" - Yêu cầu, đòi hỏi.
/ɹɪˈkwaɪəd/ /ɹɪˈkwaɪɹd/

Yêu cầu, đòi hỏi.

Giáo viên yêu cầu học sinh mang sách giáo khoa đến lớp mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "embellish" - Trang trí, tô điểm, làm đẹp.
/ɛm-/

Trang trí, điểm, làm đẹp.

Bìa cuốn sách cũ được tô điểm bằng những chữ cái mạ vàng, khiến nó trở nên đẹp và thu hút hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "youthful" - Trẻ trung, thanh xuân.
youthfuladjective
/ˈjuːθfəl/

Trẻ trung, thanh xuân.

Một quản gia trẻ trung.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "movement" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənt/

Sự di chuyển, sự vận động.

Tôi thấy có sự di chuyển gì đó trong đám cỏ trên đồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "commandment" - Điều răn, giới luật.
/kəˈmɑːndmənt/ /kəˈmændmənt/

Điều răn, giới luật.

Cô giáo nhắc nhở các em học sinh về điều răn phải tôn trọng lẫn nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "performing" - Trình diễn, biểu diễn, thực hiện.
/pəˈfɔːmɪŋ/ /pɚˈfɔɹmɪŋ/

Trình diễn, biểu diễn, thực hiện.

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện nhiệm vụ đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "religious" - Tu sĩ, người tu hành.
/ɹɪ.ˈlɪ.d͡ʒəs/

Tu , người tu hành.

Các tu sĩ dành phần lớn thời gian của họ để cầu nguyện và thiền định.

Hình ảnh minh họa cho từ "politician" - Chính trị gia, nhà chính trị.
/ˈpɒl.ɪ.tɪʃ.ən/ /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/

Chính trị gia, nhà chính trị.

Vị chính trị gia đó đã phát biểu tại buổi tập trung của trường về tầm quan trọng của việc tham gia vào cộng đồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "complicated" - Làm phức tạp, gây rắc rối.
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ /ˈkɑmplɪkeɪtɪd/

Làm phức tạp, gây rắc rối.

Cô giáo đã làm phức tạp bài toán bằng cách thêm vào nhiều bước giải phụ.