Hình nền cho founding
BeDict Logo

founding

/ˈfaʊndɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thành lập, sáng lập, khai sinh.

Ví dụ :

Ông bà tôi đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập vườn cộng đồng địa phương.