Hình nền cho lira
BeDict Logo

lira

/ˈlɪəɹə/ /ˈlaɪɹə/

Định nghĩa

noun

Lira Israel, đồng lira Israel.

Ví dụ :

Bà tôi vẫn còn nhớ hồi xưa, khi mà giá thực phẩm ở Israel chỉ có vài lira Israel thôi, trước khi đồng sheqel được đưa vào sử dụng.