BeDict Logo

locale

/ləʊˈkɑːl/ /loʊˈkæl/
Hình ảnh minh họa cho locale: Vùng, địa phương, thiết lập vùng.
noun

Phần mềm này được thiết lập vùng theo tiếng Anh, và ngày tháng được hiển thị theo định dạng kiểu Mỹ.

Hình ảnh minh họa cho locale: Địa điểm, Vị trí.
noun

Các môi trường học tập khác nhau trong trường, như thư viện, lớp học và sân chơi, đều là một phần của không gian trải nghiệm học tập.