BeDict Logo

louche

/luːʃ/ /luʃ/
verb

Làm đục, pha loãng (rượu), tạo hiệu ứng ouzo.

Ví dụ:

Một số loại đồ uống có hương hồi đã tạo dựng được sự quyến rũ bí ẩn dựa trên vẻ ngoài kỳ lạ khi chúng bị vẩn đục do pha với nước.

adjective

Đồi trụy, khả nghi.

Ví dụ:

Câu lạc bộ đêm đó có một bầu không khí đồi trụykhả nghi, với ánh đèn mờ ảo, đồ uống đắt tiền và những người cư xử có vẻ hơi vô đạo đức.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "characters" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktəz/ /ˈkɛɹəktɚz/

Nhân vật, vai.

"The characters in the book went on a thrilling adventure. "

Các nhân vật trong cuốn sách đã trải qua một cuộc phiêu lưu ly kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "appearance" - Xuất hiện, sự hiện diện.
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/

Xuất hiện, sự hiện diện.

"His sudden appearance surprised me."

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "mischievous" - Nghịch ngợm, tinh nghịch, ranh mãnh.
mischievousadjective
/ˈmɪs.t͡ʃə.vəs/

Nghịch ngợm, tinh nghịch, ranh mãnh.

"The mischievous kitten unraveled the toilet paper roll. "

Con mèo con tinh nghịch làm cuộn giấy vệ sinh bung ra tung tóe.

Hình ảnh minh họa cho từ "attractive" - Hấp dẫn, quyến rũ, thu hút.
attractiveadjective
/əˈtɹæktɪv/

Hấp dẫn, quyến , thu hút.

"The vibrant colors of the new school uniforms were attractive to the students. "

Màu sắc rực rỡ của bộ đồng phục mới rất hấp dẫn đối với học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "atmosphere" - Khí quyển, bầu khí quyển.
/ˈæt.məsˌfɪə(ɹ)/ /ˈætməsˌfɪɹ/

Khí quyển, bầu khí quyển.

"The atmosphere was thick with the smell of popcorn, as the kids gathered for the movie night. "

Khi bọn trẻ tụ tập cho buổi chiếu phim, bầu không khí nồng nặc mùi bắp rang bơ.

Hình ảnh minh họa cho từ "disreputable" - Người có tiếng xấu, kẻ vô danh tiểu tốt.
/dɪsˈɹɛpjʊtəbəl/

Người tiếng xấu, kẻ danh tiểu tốt.

"The disreputable rumor about the new teacher spread quickly through the school. "

Tin đồn tai tiếng về thầy giáo mới lan nhanh chóng khắp trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "adventures" - Phiêu lưu, cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm.
/ædˈvɛnt͡ʃɚz/ /ədˈvɛnt͡ʃəz/

Phiêu lưu, cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm.

"Their weekend camping trip turned into unexpected adventures when they got lost in the woods and had to find their way back to the campsite. "

Chuyến cắm trại cuối tuần của họ biến thành những cuộc phiêu lưu bất ngờ khi họ bị lạc trong rừng và phải tự tìm đường trở lại khu cắm trại.

Hình ảnh minh họa cho từ "questionable" - Đáng ngờ, có vấn đề, gây tranh cãi.
questionableadjective
/ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/

Đáng ngờ, vấn đề, gây tranh cãi.

"It is questionable if the universe is open or closed."

Việc vũ trụ là mở hay đóng vẫn còn là một điều đáng ngờ và gây tranh cãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "developed" - Phát triển, tiến triển, đổi mới.
/dɪˈvɛləpt/

Phát triển, tiến triển, đổi mới.

"My baking skills have developed significantly since I started taking the online course. "

Kỹ năng làm bánh của tôi đã phát triển đáng kể kể từ khi tôi bắt đầu tham gia khóa học trực tuyến.

Hình ảnh minh họa cho từ "unconventional" - Người lập dị, vật khác thường.
/ˌʌnkənˈvɛnʃənəl/ /ˌənkənˈvɛnʃənəl/

Người lập dị, vật khác thường.

"The unconventional was a popular choice for the school's annual art exhibition. "

Những tác phẩm lập dị là lựa chọn phổ biến cho triển lãm nghệ thuật thường niên của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "alcoholic" - Người nghiện rượu, bợm rượu.
/ˌælkəˈhɒlɪk/ /ˌælkəˈhɔlɪk/ /ˌælkəˈhɑlɪk/

Người nghiện rượu, bợm rượu.

"After years of struggling with addiction, he finally admitted he was an alcoholic and sought help. "

Sau nhiều năm vật lộn với chứng nghiện ngập, cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận mình là một người nghiện rượu và tìm kiếm sự giúp đỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "nightclub" - - Quán bar đêm, hộp đêm.
/ˈnaɪtˌklʌb/
  • Quán bar đêm, hộp đêm.

"After school, Sarah and her friends went to the nightclub to dance and have fun. "

Sau giờ học, Sarah và các bạn của cô ấy đã đến hộp đêm để nhảy nhót và vui chơi.