noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Micron, micromet. The thousandth part of one millimeter; the millionth part of a meter. Ví dụ : "A typical human hair is about 75 microns thick. " Một sợi tóc người bình thường có độ dày khoảng 75 micromet (hay còn gọi là micron). unit number science math technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Micron: Phần cực nhỏ, lượng cực nhỏ. A very tiny amount. Ví dụ : "The filter catches particles larger than a single micron, making the air much cleaner. " Cái lọc này giữ lại những hạt bụi lớn hơn một phần cực nhỏ, giúp không khí sạch hơn rất nhiều. amount science technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dấu mũ. A semicircular diacritical mark (˘) placed above a vowel, commonly used to mark its quantity as short. Ví dụ : "In dictionaries of Ancient Greek, the micron above the "ε" in "λέγω" indicates a short "e" sound. " Trong các từ điển tiếng Hy Lạp cổ đại, dấu mũ (˘) đặt trên chữ "ε" trong từ "λέγω" cho biết âm "e" này là âm ngắn. grammar language phonetics linguistics word mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hình tròn đôi. A double whole note. Ví dụ : "The composer indicated a long, sustained sound by writing a micron in the musical score. " Nhà soạn nhạc ký hiệu một âm thanh dài và ngân vang bằng cách viết một hình tròn đôi trong bản nhạc. music Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vi bằng. Any writ or precept under seal, issued out of any court. Ví dụ : "Because the defendant ignored the initial summons, the court issued a second micron demanding his appearance. " Vì bị cáo phớt lờ trát hầu tòa ban đầu, tòa án đã ban hành một vi bằng thứ hai, yêu cầu anh ta phải có mặt. law government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chim chích chòe đất Sumatra đuôi ngắn. The great ant thrush of Sumatra (Pitta gigas), which has a very short tail. Ví dụ : "The bird, a micron, was small but powerful. " Con chim, một loài chích chòe đất Sumatra đuôi ngắn, tuy nhỏ nhưng rất khỏe. animal bird nature biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc