verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, ép buộc, ràng buộc. To bind, compel, constrain, or oblige by a social, legal, or moral tie. Ví dụ : "The contract obligates the company to provide health insurance for its employees. " Hợp đồng này bắt buộc công ty phải cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên của mình. moral law government society business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, khiến cho mắc nợ, làm ơn. To cause to be grateful or indebted; to oblige. Ví dụ : "The generous donation from the community obligated the school to hire more teachers. " Sự quyên góp hào phóng từ cộng đồng đã khiến trường học mang ơn và phải thuê thêm giáo viên. moral value attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ràng buộc, cam kết, bắt buộc. To commit (money, for example) in order to fulfill an obligation. Ví dụ : "The company will obligate $5,000 to the charity annually as part of their community outreach program. " Công ty sẽ cam kết trích 5.000 đô la Mỹ cho tổ chức từ thiện mỗi năm như một phần của chương trình hỗ trợ cộng đồng. business finance law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, nhất thiết. Able to exist or survive only in a particular environment or by assuming a particular role. Ví dụ : "an obligate anaerobe" Một loại vi khuẩn kỵ khí bắt buộc. biology ecology environment organism Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, Cần thiết, Thiết yếu. Absolutely indispensable; essential. Ví dụ : ""Water is obligate for survival; without it, we cannot live." " Nước là thứ thiết yếu cho sự sống; không có nước, chúng ta không thể sống được. value quality abstract thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc