BeDict Logo

palettes

/ˈpæləts/ /ˈpælɪts/
Hình ảnh minh họa cho palettes: Giáp vai, áo giáp che vai.
noun

Bộ giáp khớp nối của hiệp sĩ bao gồm giáp vai, giúp bảo vệ những vùng dễ bị tổn thương nơi cánh tay trên nối với vai, cho phép anh ta di chuyển linh hoạt trong trận chiến.