noun🔗ShareTiếng vang, tràng (tiếng), hồi (chuông). A loud sound, or a succession of loud sounds, as of bells, thunder, cannon, shouts, laughter, of a multitude, etc."The church was so full of people that the peals of laughter and happy chatter echoed throughout the building. "Nhà thờ đông nghịt người, đến nỗi những tràng cười và tiếng nói chuyện vui vẻ vang vọng khắp tòa nhà.soundmusicbell-ringingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHồi chuông, chuông. A set of bells tuned to each other according to the diatonic scale."The church's peals rang out joyfully, announcing the arrival of the wedding party. "Hồi chuông nhà thờ ngân vang rộn rã, báo hiệu đoàn rước dâu đã đến.musicbell-ringingsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng chuông ngân, hồi chuông. The changes rung on a set of bells."The church bells rang joyfully, the peals echoing throughout the town on Christmas morning. "Vào sáng Giáng Sinh, chuông nhà thờ ngân vang vui vẻ, hồi chuông vọng khắp thị trấn.musicsoundbell-ringingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVang vọng, đổ chuông. To sound with a peal or peals."The church bells pealed loudly, announcing the start of the Sunday service. "Tiếng chuông nhà thờ vang vọng lớn, báo hiệu giờ lễ chủ nhật bắt đầu.soundbell-ringingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRền vang, vang dội. To utter or sound loudly."The church bells peals joyfully to announce the wedding. "Chuông nhà thờ rền vang vui mừng báo hiệu đám cưới.soundbell-ringingmusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRền vang, vang dội. To assail with noise."The construction crew peals the neighborhood with the constant noise of jackhammers every morning. "Mỗi sáng, đội xây dựng làm cho cả khu phố rền vang bởi tiếng ồn ào liên tục của máy khoan.soundbell-ringingmusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVang vọng, vọng lại. To resound; to echo."The church bells pealed joyfully as the school children filed out for recess. "Tiếng chuông nhà thờ vang vọng vui tươi khi học sinh lũ lượt kéo nhau ra sân chơi.soundbell-ringingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTuôn ra, trào ra. To pour out."The church bells peals joyfully to announce the wedding. "Chuông nhà thờ ngân vang rộn rã, tuôn trào niềm vui để báo tin đám cưới.soundmusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu gọi, thỉnh cầu. To appeal."The charity peals to the public for donations to help the homeless. "Tổ chức từ thiện kêu gọi công chúng quyên góp để giúp đỡ người vô gia cư.communicationsoundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá hồi nhỏ. A small salmon; a grilse; a sewin."The local river is known for its annual run of peals, providing a popular sport for anglers. "Con sông ở địa phương này nổi tiếng với mùa cá hồi nhỏ hàng năm, thu hút rất nhiều người đến câu cá giải trí.fishanimalfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc