Hình nền cho peals
BeDict Logo

peals

/piːlz/

Định nghĩa

noun

Tiếng vang, tràng (tiếng), hồi (chuông).

Ví dụ :

Nhà thờ đông nghịt người, đến nỗi những tràng cười và tiếng nói chuyện vui vẻ vang vọng khắp tòa nhà.