noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bước đi nặng nề, lê bước. A slow or labored walk or other motion or activity. Ví dụ : "We started at a brisk walk and ended at a plod." Lúc đầu chúng tôi đi bộ nhanh, nhưng cuối cùng chỉ còn lê bước nặng nề. action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lê bước, bước nặng nề, chậm chạp. To walk or move slowly and heavily or laboriously (+ on, through, over). Ví dụ : "The student ploddingly through the difficult math problems. " Cậu học sinh đó đang lê bước, cố gắng giải từng bài toán khó một cách chậm chạp và nặng nề. action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lê bước, bước nặng nề. To trudge over or through. Ví dụ : "The children plodded through the muddy field on their way home from school. " Bọn trẻ lê bước qua cánh đồng lầy lội trên đường đi học về. action way environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lụi cụi, cặm cụi, miệt mài. To toil; to drudge; especially, to study laboriously and patiently. Ví dụ : "The student ploded through the difficult math textbook, diligently working through each problem. " Cậu học sinh lụi cụi nghiền ngẫm cuốn sách giáo khoa toán khó nhằn, cần cù giải từng bài một. action work education process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vũng nước, ao nước. A puddle. Ví dụ : "The children splashed in the muddy plod on the playground. " Bọn trẻ con nghịch nước tung tóe trong vũng bùn lầy ở sân chơi. environment weather nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cảnh sát, công an. (mildly, usually with "the") the police, police officers Ví dụ : "The plod investigated the theft from the school. " Cảnh sát đã điều tra vụ trộm ở trường học. police Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cảnh sát, công an (cấp thấp). (mildly) a police officer, especially a low-ranking one. Ví dụ : "The new plod at the school security desk was very quiet and kept to himself. " Anh công an mới ở bàn bảo vệ trường ít nói và hay giữ kẽ. police job person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc