BeDict Logo

pyramided

/ˈpɪrəmɪdɪd/ /ˈpaɪrəmɪdɪd/
Hình ảnh minh họa cho pyramided: Xây dựng theo kiểu hình tháp, tham gia vào hình thức đa cấp.
verb

Xây dựng theo kiểu hình tháp, tham gia vào hình thức đa cấp.

Anh ấy vô tình tham gia vào hình thức đa cấp khi lôi kéo bạn bè vào công ty, hứa trả hoa hồng cho mỗi thành viên mới mà họ tuyển được.