BeDict Logo

reactance

/riˈæktəns/ /riˈæktæns/
Hình ảnh minh họa cho reactance: Điện kháng
noun

Điện kháng của động cơ đã hạn chế dòng điện xoay chiều, ngăn nó đạt đến giá trị tối đa ngay lập tức.

Hình ảnh minh họa cho reactance: Phản ứng ngược, sự chống đối, sự bất tuân.
noun

Phản ứng ngược, sự chống đối, sự bất tuân.

Quy định mới về đồng phục quá khắt khe ở trường, cấm tất cả các loại dây giày màu, đã gây ra một làn sóng phản ứng chống đối trong học sinh, khiến các em bắt đầu đi tất lệch màu và sặc sỡ một cách cố ý.