BeDict Logo

electrics

/ɪˈlɛktrɪks/ /iˈlɛktrɪks/
Hình ảnh minh họa cho electrics: Điện môi, vật liệu cách điện.
noun

Điện môi, vật liệu cách điện.

Trong thí nghiệm khoa học, giáo viên giải thích rằng hổ phách và thủy tinh là những vật liệu cách điện, tức là chúng có thể giữ điện tích tĩnh khi bị cọ xát.

Hình ảnh minh họa cho electrics: Đấu kiếm điện tử.
noun

Câu lạc bộ đấu kiếm của trường sử dụng đấu kiếm điện tử cho tất cả các trận đấu cạnh tranh để đảm bảo tính điểm chính xác.