BeDict Logo

relational

/rɪˈleɪʃənəl/ /riˈleɪʃənəl/
Hình ảnh minh họa cho relational: Thuộc về quan hệ.
adjective

Công ty đã chọn một hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ để lưu trữ thông tin khách hàng trong các bảng có tổ chức, theo đúng chuẩn mực của tiến sĩ Edgar F. Codd.

Hình ảnh minh họa cho relational: Tính tương quan, có tính liên hệ.
adjective

Triển lãm của nghệ sĩ trưng bày những tác phẩm điêu khắc mang tính tương tác, được thiết kế để khuyến khích sự giao tiếp và trò chuyện giữa khách tham quan, làm mờ ranh giới giữa nghệ thuật và trải nghiệm xã hội.