verb🔗ShareĐẩy lùi, xua đuổi, khước từ. To turn (someone) away from a privilege, right, job, etc."His bad attendance was repelling him from the opportunity to get a scholarship. "Việc đi học quá ít đã khiến anh ấy bị tước mất cơ hội nhận học bổng.jobrightactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTừ chối, bác bỏ, đẩy lùi. To reject, put off (a request, demand etc.)."The company is repelling all new job applications until the restructuring is complete. "Công ty đang từ chối tất cả các đơn xin việc mới cho đến khi hoàn thành việc tái cấu trúc.attitudeactiondemandChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐẩy lùi, chống trả, xua đuổi. To ward off (a malignant influence, attack etc.)."The strong leadership of the teacher was repelling the negative rumors spreading through the class. "Sự lãnh đạo mạnh mẽ của giáo viên đã đẩy lùi những tin đồn tiêu cực đang lan truyền trong lớp.actionmilitaryweaponsciencesupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐẩy lùi, đánh bật, chống trả. To drive back (an assailant, advancing force etc.)."The soldiers were repelling the enemy attack at the border. "Những người lính đang đẩy lùi cuộc tấn công của địch ở biên giới.militaryactionwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐẩy lùi, đẩy ra, chống lại. To force away by means of a repulsive force."The magnet was repelling the other magnet, pushing it away. "Nam châm này đang đẩy lùi cái nam châm kia, khiến nó bị đẩy ra xa.physicsscienceenergyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây ghê tởm, làm ghê tởm, gây ác cảm. To cause repulsion or dislike in; to disgust."The spoiled milk was repelling everyone with its sour smell. "Sữa bị hỏng bốc mùi chua loét làm ai cũng thấy ghê tởm.sensationemotionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCản phá, đẩy lùi. To save (a shot)."The goalie was praised for repelling the last-minute shot, saving the team the game. "Thủ môn được khen ngợi vì đã cản phá cú sút vào phút cuối, giúp đội nhà tránh khỏi thất bại.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đẩy lùi, sự chống trả, sự kháng cự. An act by which something is repelled; repulsion."The bee's repelling of the unwanted wasp protected the hive's honey. "Việc con ong đẩy lùi con ong bắp cày không mong muốn đã bảo vệ mật ong trong tổ.physicsactionscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc