verb🔗ShareKéo căng, làm căng. To make taut; to tauten, to tighten."The gardener taut the rope strung between the tomato plants to keep them upright. "Người làm vườn kéo căng sợi dây giăng giữa các cây cà chua để giữ cho chúng đứng thẳng.actionconditiontechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCăng, căng thẳng, chùng. Under tension, like a stretched bowstring, rope, or sail; tight."The rope holding the tent was taut, preventing it from collapsing in the wind. "Sợi dây giữ lều được kéo căng, giúp lều không bị sập trong gió.materialphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSăn chắc, khỏe mạnh, cường tráng. (of a body, muscles, etc.) Not flabby; firm, toned; (of a person) having a lean, strong body."After his rigorous training program, the athlete had a taut, toned physique. "Sau chương trình huấn luyện khắc nghiệt, vận động viên đó có một thân hình săn chắc, khỏe mạnh và cường tráng.bodyappearancephysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCô đọng, súc tích, ngắn gọn. (of music, writing, etc.) Containing only relevant parts; brief and controlled."The script for the play was taut, with no unnecessary scenes or dialogue, making it a fast-paced and engaging performance. "Kịch bản vở kịch rất cô đọng, không có cảnh hay lời thoại thừa, nhờ đó mà buổi diễn diễn ra nhanh và hấp dẫn.musicwritingstyleliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCăng thẳng, bồn chồn. Experiencing anxiety or stress."Feeling stressed about the upcoming exam, Sarah was taut all morning. "Vì lo lắng về kỳ thi sắp tới, cả buổi sáng Sarah cứ căng thẳng, bồn chồn không yên.mindemotionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGọn gàng, kỷ luật. (of a sailor, a ship, etc.) Neat and well-disciplined; (by extension) efficient and in order."The captain ran a taut ship; everything was always clean, organized, and ran on time. "Thuyền trưởng điều hành con tàu một cách gọn gàng, kỷ luật; mọi thứ luôn sạch sẽ, ngăn nắp và hoạt động đúng giờ.nauticalsailingmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCăng thẳng, kiên quyết, không khoan nhượng. Strong; uncompromising."Example Sentence: "The boss maintained a taut grip on the project, refusing to compromise on deadlines or quality." "Ông chủ nắm dự án trong tay một cách kiên quyết, không hề nhượng bộ về thời hạn hay chất lượng.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc