Hình nền cho scarifying
BeDict Logo

scarifying

/ˈskɛərɪfaɪɪŋ/ /ˈskærɪfaɪɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xới cỏ, làm tơi cỏ.

Ví dụ :

Người làm vườn xới cỏ để loại bỏ lớp cỏ khô dày.