verb🔗ShareLàm cỏ, xới cỏ. To remove thatch (build-up of organic matter on the soil) from a lawn, to dethatch."The gardener will scarify the lawn in the spring to improve its health and appearance. "Người làm vườn sẽ làm cỏ/xới cỏ vào mùa xuân để giúp bãi cỏ khỏe mạnh và đẹp hơn.agricultureplantenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm xước, cào xước. To make scratches or cuts on."A combing tool is used to scarify, cross-scratch, or score the surface of a scratch coat or undercoat of plaster."Một dụng cụ chải được dùng để làm xước, cào xước chéo, hoặc tạo rãnh trên bề mặt lớp lót hoặc lớp nền của vữa trát.markbodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây tổn thương, làm tổn thương. To harrow the feelings."The harsh criticism from her boss scarified her confidence. "Lời chỉ trích gay gắt từ sếp đã gây tổn thương lòng tự tin của cô ấy.mindemotionsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây sẹo, làm thành sẹo. To scar."The bully used a sharp rock to scarify the wooden desk, leaving a permanent mark. "Thằng bắt nạt dùng một hòn đá sắc nhọn để làm thành sẹo trên bàn gỗ, để lại một vết hằn vĩnh viễn.markbodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTàn phá, phá hoại. Denude, or lay waste to."The logging company threatened to scarify the forest completely if they weren't allowed to continue their operations. "Công ty khai thác gỗ đe dọa sẽ tàn phá khu rừng hoàn toàn nếu họ không được phép tiếp tục hoạt động.environmentagriculturedisasterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc