noun🔗ShareNgười ít vận động. A sedentary person"As a sedentary, my grandfather enjoys reading books and watching television at home most of the day. "Là một người ít vận động, ông tôi thích đọc sách và xem ti vi ở nhà hầu hết thời gian trong ngày.personhumanmedicineconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÍt vận động, tĩnh tại, ngồi nhiều. Not moving; relatively still; staying in the vicinity."The oyster is a sedentary mollusk; the barnacles are sedentary crustaceans."Con hàu là loài nhuyễn thể ít vận động, thường bám chặt một chỗ; con hà cũng là loài giáp xác sống tĩnh tại, hiếm khi di chuyển.physiologymedicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐịnh cư, tại chỗ. (of a human population) Living in a fixed geographical location; the opposite of nomadic."The village is a sedentary community; people have lived there for generations. "Ngôi làng này là một cộng đồng định cư; người dân đã sống ở đó qua nhiều thế hệ.geographyhumansocietyenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÍt vận động, tĩnh tại, ngồi nhiều. (of a job, lifestyle, etc.) Not moving much; sitting around."My doctor warned me that a sedentary job, like working at a computer all day, can be bad for my health. "Bác sĩ cảnh báo tôi rằng một công việc ít vận động, ví dụ như làm việc trên máy tính cả ngày, có thể gây hại cho sức khỏe của tôi.jobmedicineconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÍt vận động, tĩnh tại, thụ động. Inactive; motionless; sluggish; tranquil"Because he spent most of his day working at a desk, his job was very sedentary. "Vì phần lớn thời gian trong ngày anh ấy ngồi làm việc ở bàn, công việc của anh ấy rất ít vận động.physiologymedicinebodyconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÍt vận động, tĩnh tại. Caused by long sitting."A sedentary lifestyle can lead to health problems, so it's important to get regular exercise. "Một lối sống ít vận động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe, vì vậy điều quan trọng là phải tập thể dục thường xuyên.medicinephysiologybodyconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc