BeDict Logo

slivers

/ˈslɪvərz/
Hình ảnh minh họa cho slivers: Dải xơ, sợi xơ.
noun

Người công nhân nhà máy cẩn thận thu gom những dải xơ bông vừa ra khỏi máy chải, chuẩn bị cho công đoạn xử lý tiếp theo.