

sublimated
/ˈsʌblɪmeɪtɪd/ /ˈsʌbləmeɪtɪd/
verb

verb

verb
Thăng hoa, chuyển hóa, kiềm chế và thể hiện một cách chấp nhận được.

verb
Chương trình nghệ thuật của trường đã thăng hoa khả năng sáng tạo của học sinh, trau dồi kỹ năng và nâng tầm tác phẩm của các em lên một mức độ biểu đạt nghệ thuật cao hơn.
