Hình nền cho wrestle
BeDict Logo

wrestle

/ˈɹɛ.səl/

Định nghĩa

noun

Vật lộn, đô vật.

Ví dụ :

Trận đấu vật rất hấp dẫn, với cả hai đô vật đều cống hiến một màn trình diễn tuyệt vời.