Hình nền cho augmenting
BeDict Logo

augmenting

/ɔɡˈmɛntɪŋ/ /ɑɡˈmɛntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tăng cường, bổ sung, làm tăng thêm.

Ví dụ :

Tiền kiếm được từ việc cho thuê phòng trống có thể giúp tăng thêm thu nhập.