Hình nền cho backlog
BeDict Logo

backlog

/ˈbæk.lɒɡ/

Định nghĩa

noun

Gốc củi lớn, khúc gỗ lớn để đốt.

Ví dụ :

Người tiều phu xếp những gốc củi lớn gọn gàng dựa vào tường nhà kho, sẵn sàng cho ngọn lửa sưởi ấm mùa đông.